Sổ kết quả XSMB 800 ngày tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc qua từng ngày, kèm bảng đầu đuôi và thống kê nhanh để thuận tiện theo dõi.
↓ Xem bảng thống kê nhanh ↓
Sổ kết quả XSMB 800 ngày - KQXSMB 800 ngày gần nhất
27 giải XSMB ngày 23/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 23/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 3, 5, 8 |
|---|
| 1 | |
|---|
| 2 | 0, 3, 3 |
|---|
| 3 | 5 |
|---|
| 4 | 0, 6, 7 |
|---|
| 5 | 1, 2, 6 |
|---|
| 6 | 2, 4, 6, 7, 7 |
|---|
| 7 | 0, 0, 1, 8, 9 |
|---|
| 8 | 0, 6 |
|---|
| 9 | 1, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 22/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 22/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0, 3, 5, 6 |
|---|
| 1 | 1, 1, 3 |
|---|
| 2 | 1 |
|---|
| 3 | 0 |
|---|
| 4 | 0, 0, 1, 5 |
|---|
| 5 | 0, 9, 9 |
|---|
| 6 | 0, 4, 5, 7 |
|---|
| 7 | 1, 2, 2, 5 |
|---|
| 8 | 1, 8 |
|---|
| 9 | 3 |
|---|
27 giải XSMB ngày 21/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 21/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0, 2, 3, 8, 9 |
|---|
| 1 | 3 |
|---|
| 2 | 3, 4, 5 |
|---|
| 3 | |
|---|
| 4 | 1, 8 |
|---|
| 5 | 4, 9 |
|---|
| 6 | 1, 2, 3, 8, 9 |
|---|
| 7 | 1 |
|---|
| 8 | 0, 1, 3, 3, 7 |
|---|
| 9 | 2, 3, 5 |
|---|
27 giải XSMB ngày 20/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 20/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 1 |
|---|
| 1 | 6, 7, 9 |
|---|
| 2 | 0, 9, 9 |
|---|
| 3 | 0, 2 |
|---|
| 4 | 5, 6, 9 |
|---|
| 5 | 0, 8, 9 |
|---|
| 6 | 4, 9 |
|---|
| 7 | 0, 2, 5, 6, 7, 9 |
|---|
| 8 | 7, 8 |
|---|
| 9 | 0, 3 |
|---|
27 giải XSMB ngày 19/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 19/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0, 9 |
|---|
| 1 | 0, 4, 8 |
|---|
| 2 | 2 |
|---|
| 3 | 1, 1, 7, 9 |
|---|
| 4 | 0, 1, 3, 4 |
|---|
| 5 | 6 |
|---|
| 6 | 0, 3, 5, 8 |
|---|
| 7 | 1, 4, 7, 8 |
|---|
| 8 | 6 |
|---|
| 9 | 2, 8, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 18/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 18/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 9 |
|---|
| 1 | 0, 3, 4, 9 |
|---|
| 2 | 2, 3, 3, 6, 7, 7, 9 |
|---|
| 3 | 4, 9 |
|---|
| 4 | 3, 4 |
|---|
| 5 | 3, 3, 7, 8, 8 |
|---|
| 6 | |
|---|
| 7 | 3 |
|---|
| 8 | 8 |
|---|
| 9 | 0, 0, 4, 4 |
|---|
27 giải XSMB ngày 17/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 17/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 6, 8, 9 |
|---|
| 1 | 5, 6, 8 |
|---|
| 2 | 0, 6, 9 |
|---|
| 3 | 0, 3, 6, 9 |
|---|
| 4 | 1 |
|---|
| 5 | 0, 0, 6 |
|---|
| 6 | 3, 3, 8 |
|---|
| 7 | 5 |
|---|
| 8 | 0, 2, 6, 7 |
|---|
| 9 | 0, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 16/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 16/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0 |
|---|
| 1 | 2, 3, 7, 9 |
|---|
| 2 | 8 |
|---|
| 3 | 0, 3, 9 |
|---|
| 4 | |
|---|
| 5 | 1, 2, 3, 8 |
|---|
| 6 | 3, 8, 8 |
|---|
| 7 | 0, 1, 4 |
|---|
| 8 | 4, 6, 6, 8, 9 |
|---|
| 9 | 3, 4, 6 |
|---|
27 giải XSMB ngày 15/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 15/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 8 |
|---|
| 1 | 3, 5, 5, 8 |
|---|
| 2 | 4, 5, 6 |
|---|
| 3 | 9 |
|---|
| 4 | 7, 7 |
|---|
| 5 | 0, 0, 1, 5, 9, 9 |
|---|
| 6 | 6, 6, 9 |
|---|
| 7 | 4, 9 |
|---|
| 8 | 1, 2 |
|---|
| 9 | 1, 6, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 14/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 14/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 2, 4, 7 |
|---|
| 1 | 7 |
|---|
| 2 | 1, 1, 8 |
|---|
| 3 | 7, 7, 9 |
|---|
| 4 | 2, 5 |
|---|
| 5 | 0, 0, 1, 4, 5 |
|---|
| 6 | 1, 2, 2, 3, 6 |
|---|
| 7 | 2, 5, 8 |
|---|
| 8 | |
|---|
| 9 | 0, 5 |
|---|
Đang hiển thị 621–630 / 800 kỳ đến 29/10/2026.
Thống kê nhanh XSMB 800 ngày
Tính từ 799 kỳ hoàn tất trong sổ kết quả, gồm 21573 số. Kỳ đang quay chưa được đưa vào thống kê.
Thống kê giải đặc biệt về nhiều nhất trong 800 ngày
Tần suất giải đặc biệt XSMB, nhóm 1| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 63 | 76 lần |
|---|
| 68 | 16 lần |
|---|
| 38 | 13 lần |
|---|
| 21 | 12 lần |
|---|
| 51 | 12 lần |
|---|
Tần suất giải đặc biệt XSMB, nhóm 2| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 83 | 12 lần |
|---|
| 92 | 12 lần |
|---|
| 35 | 11 lần |
|---|
| 36 | 11 lần |
|---|
| 39 | 11 lần |
|---|
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt trong 800 ngày
Phân bố đầu, đuôi và tổng hai số cuối giải đặc biệt; tổng lấy hàng đơn vị| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|
| Đầu 0: 77 lần | Đuôi 0: 67 lần | Tổng 0: 65 lần |
| Đầu 1: 65 lần | Đuôi 1: 68 lần | Tổng 1: 80 lần |
| Đầu 2: 69 lần | Đuôi 2: 76 lần | Tổng 2: 61 lần |
| Đầu 3: 92 lần | Đuôi 3: 150 lần | Tổng 3: 76 lần |
| Đầu 4: 61 lần | Đuôi 4: 74 lần | Tổng 4: 80 lần |
| Đầu 5: 81 lần | Đuôi 5: 68 lần | Tổng 5: 74 lần |
| Đầu 6: 152 lần | Đuôi 6: 67 lần | Tổng 6: 86 lần |
| Đầu 7: 67 lần | Đuôi 7: 70 lần | Tổng 7: 55 lần |
| Đầu 8: 68 lần | Đuôi 8: 84 lần | Tổng 8: 78 lần |
| Đầu 9: 67 lần | Đuôi 9: 75 lần | Tổng 9: 144 lần |
Thống kê lô tô về nhiều nhất trong 800 ngày
Tần suất lô tô XSMB, nhóm 1| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 83 | 342 lần |
|---|
| 02 | 332 lần |
|---|
| 73 | 328 lần |
|---|
| 62 | 287 lần |
|---|
| 53 | 285 lần |
|---|
Tần suất lô tô XSMB, nhóm 2| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 50 | 276 lần |
|---|
| 63 | 273 lần |
|---|
| 36 | 268 lần |
|---|
| 99 | 268 lần |
|---|
| 22 | 264 lần |
|---|
Thống kê đầu đuôi, tổng lô tô trong 800 ngày
Phân bố đầu, đuôi và tổng hai số cuối lô tô; tổng lấy hàng đơn vị| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|
| Đầu 0: 2208 lần | Đuôi 0: 2063 lần | Tổng 0: 2241 lần |
| Đầu 1: 2022 lần | Đuôi 1: 2027 lần | Tổng 1: 2300 lần |
| Đầu 2: 2036 lần | Đuôi 2: 2296 lần | Tổng 2: 2148 lần |
| Đầu 3: 2246 lần | Đuôi 3: 2370 lần | Tổng 3: 2017 lần |
| Đầu 4: 2021 lần | Đuôi 4: 2219 lần | Tổng 4: 2199 lần |
| Đầu 5: 2276 lần | Đuôi 5: 2237 lần | Tổng 5: 2052 lần |
| Đầu 6: 2266 lần | Đuôi 6: 2153 lần | Tổng 6: 2104 lần |
| Đầu 7: 2104 lần | Đuôi 7: 2084 lần | Tổng 7: 2015 lần |
| Đầu 8: 2294 lần | Đuôi 8: 2023 lần | Tổng 8: 2334 lần |
| Đầu 9: 2100 lần | Đuôi 9: 2101 lần | Tổng 9: 2163 lần |