Sổ kết quả XSMB 1000 ngày tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc qua từng ngày, kèm bảng đầu đuôi và thống kê nhanh để thuận tiện theo dõi.
↓ Xem bảng thống kê nhanh ↓
Sổ kết quả XSMB 1000 ngày - KQXSMB 1000 ngày gần nhất
27 giải XSMB ngày 05/02/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 05/02/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 2, 4 |
|---|
| 1 | 4, 8 |
|---|
| 2 | 3, 4, 5 |
|---|
| 3 | 0, 2, 3 |
|---|
| 4 | 1, 5, 7 |
|---|
| 5 | 4, 5, 6 |
|---|
| 6 | 4 |
|---|
| 7 | 5, 6 |
|---|
| 8 | 2, 5, 6, 6 |
|---|
| 9 | 0, 1, 6, 7 |
|---|
27 giải XSMB ngày 04/02/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 04/02/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 1, 1, 9 |
|---|
| 1 | 1, 6, 9 |
|---|
| 2 | 1, 9 |
|---|
| 3 | 0, 1, 8 |
|---|
| 4 | 4 |
|---|
| 5 | 4, 4, 6, 8 |
|---|
| 6 | 0, 5, 6 |
|---|
| 7 | 5 |
|---|
| 8 | 0, 0, 3 |
|---|
| 9 | 0, 1, 7, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 03/02/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 03/02/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0, 5 |
|---|
| 1 | 1, 8, 9 |
|---|
| 2 | |
|---|
| 3 | |
|---|
| 4 | 2, 6, 6 |
|---|
| 5 | 0, 0, 3, 3, 7, 9, 9 |
|---|
| 6 | 0, 3 |
|---|
| 7 | 0, 3, 6, 9 |
|---|
| 8 | 6 |
|---|
| 9 | 4, 6, 7, 9, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 02/02/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 02/02/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 3 |
|---|
| 1 | 2, 7 |
|---|
| 2 | 4, 5 |
|---|
| 3 | 8 |
|---|
| 4 | 1, 4, 5, 8 |
|---|
| 5 | 2, 8 |
|---|
| 6 | 0, 1, 1, 9 |
|---|
| 7 | 1, 1, 4, 4 |
|---|
| 8 | 2, 4 |
|---|
| 9 | 2, 4, 7, 7, 8 |
|---|
27 giải XSMB ngày 01/02/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 01/02/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 9 |
|---|
| 1 | 5 |
|---|
| 2 | 1, 3, 5, 9 |
|---|
| 3 | 2, 2, 7, 9 |
|---|
| 4 | 1, 1 |
|---|
| 5 | 5, 5, 6, 8 |
|---|
| 6 | 1, 4, 5, 6, 9, 9 |
|---|
| 7 | 1, 1, 4 |
|---|
| 8 | |
|---|
| 9 | 4, 8 |
|---|
27 giải XSMB ngày 27/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 27/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 2, 3, 5, 7, 9 |
|---|
| 1 | 0, 7, 9 |
|---|
| 2 | |
|---|
| 3 | 0, 5, 6, 7 |
|---|
| 4 | 1, 8 |
|---|
| 5 | 1, 9 |
|---|
| 6 | 1, 1, 5, 7, 8 |
|---|
| 7 | 3, 5, 6, 8, 9 |
|---|
| 8 | |
|---|
| 9 | 1 |
|---|
27 giải XSMB ngày 26/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 26/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 3 |
|---|
| 1 | 1, 2, 4 |
|---|
| 2 | 0, 4, 4, 5, 6, 8 |
|---|
| 3 | 1, 1, 2 |
|---|
| 4 | 1, 2, 6 |
|---|
| 5 | 1, 5, 6 |
|---|
| 6 | 1, 8 |
|---|
| 7 | 9 |
|---|
| 8 | 1, 4, 7 |
|---|
| 9 | 1, 3 |
|---|
27 giải XSMB ngày 25/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 25/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0, 0, 1, 2, 6, 7, 7 |
|---|
| 1 | 3, 9, 9 |
|---|
| 2 | 4, 8 |
|---|
| 3 | 3, 5, 8 |
|---|
| 4 | 6 |
|---|
| 5 | 5, 8 |
|---|
| 6 | 4, 8 |
|---|
| 7 | 9 |
|---|
| 8 | 2, 7, 8 |
|---|
| 9 | 1, 3, 8 |
|---|
27 giải XSMB ngày 24/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 24/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 0, 1, 2, 8, 8 |
|---|
| 1 | 0, 6, 7 |
|---|
| 2 | 2, 5, 7 |
|---|
| 3 | 2, 7 |
|---|
| 4 | 5, 7 |
|---|
| 5 | 0, 7 |
|---|
| 6 | 8, 8 |
|---|
| 7 | 4 |
|---|
| 8 | 4, 6, 8, 9 |
|---|
| 9 | 5, 7, 9 |
|---|
27 giải XSMB ngày 23/01/2025, từ giải đặc biệt đến giải Bảy| Giải thưởng | Kết quả |
| ĐB | |
| G1 | |
| G2 | |
| G3 | |
| G4 | |
| G5 | |
| G6 | |
| G7 | |
Đầu đuôi lô tô XSMB ngày 23/01/2025; số thuộc giải đặc biệt được tô màu| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 3, 5, 8 |
|---|
| 1 | |
|---|
| 2 | 0, 3, 3 |
|---|
| 3 | 5 |
|---|
| 4 | 0, 6, 7 |
|---|
| 5 | 1, 2, 6 |
|---|
| 6 | 2, 4, 6, 7, 7 |
|---|
| 7 | 0, 0, 1, 8, 9 |
|---|
| 8 | 0, 6 |
|---|
| 9 | 1, 9 |
|---|
Đang hiển thị 611–620 / 1000 kỳ đến 28/10/2026.
Thống kê nhanh XSMB 1000 ngày
Tính từ 999 kỳ hoàn tất trong sổ kết quả, gồm 26973 số. Kỳ đang quay chưa được đưa vào thống kê.
Thống kê giải đặc biệt về nhiều nhất trong 1000 ngày
Tần suất giải đặc biệt XSMB, nhóm 1| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 63 | 123 lần |
|---|
| 68 | 17 lần |
|---|
| 38 | 15 lần |
|---|
| 09 | 14 lần |
|---|
| 32 | 13 lần |
|---|
Tần suất giải đặc biệt XSMB, nhóm 2| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 33 | 13 lần |
|---|
| 35 | 13 lần |
|---|
| 36 | 13 lần |
|---|
| 39 | 13 lần |
|---|
| 51 | 13 lần |
|---|
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt trong 1000 ngày
Phân bố đầu, đuôi và tổng hai số cuối giải đặc biệt; tổng lấy hàng đơn vị| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|
| Đầu 0: 90 lần | Đuôi 0: 79 lần | Tổng 0: 78 lần |
| Đầu 1: 75 lần | Đuôi 1: 80 lần | Tổng 1: 96 lần |
| Đầu 2: 81 lần | Đuôi 2: 94 lần | Tổng 2: 73 lần |
| Đầu 3: 114 lần | Đuôi 3: 210 lần | Tổng 3: 91 lần |
| Đầu 4: 77 lần | Đuôi 4: 94 lần | Tổng 4: 92 lần |
| Đầu 5: 93 lần | Đuôi 5: 80 lần | Tổng 5: 91 lần |
| Đầu 6: 220 lần | Đuôi 6: 85 lần | Tổng 6: 103 lần |
| Đầu 7: 85 lần | Đuôi 7: 85 lần | Tổng 7: 79 lần |
| Đầu 8: 83 lần | Đuôi 8: 96 lần | Tổng 8: 92 lần |
| Đầu 9: 81 lần | Đuôi 9: 96 lần | Tổng 9: 204 lần |
Thống kê lô tô về nhiều nhất trong 1000 ngày
Tần suất lô tô XSMB, nhóm 1| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 83 | 477 lần |
|---|
| 02 | 469 lần |
|---|
| 73 | 454 lần |
|---|
| 62 | 380 lần |
|---|
| 53 | 373 lần |
|---|
Tần suất lô tô XSMB, nhóm 2| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 63 | 365 lần |
|---|
| 50 | 364 lần |
|---|
| 99 | 361 lần |
|---|
| 22 | 359 lần |
|---|
| 49 | 357 lần |
|---|
Thống kê đầu đuôi, tổng lô tô trong 1000 ngày
Phân bố đầu, đuôi và tổng hai số cuối lô tô; tổng lấy hàng đơn vị| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|
| Đầu 0: 2769 lần | Đuôi 0: 2613 lần | Tổng 0: 2814 lần |
| Đầu 1: 2509 lần | Đuôi 1: 2451 lần | Tổng 1: 2946 lần |
| Đầu 2: 2552 lần | Đuôi 2: 2944 lần | Tổng 2: 2709 lần |
| Đầu 3: 2814 lần | Đuôi 3: 3052 lần | Tổng 3: 2469 lần |
| Đầu 4: 2473 lần | Đuôi 4: 2717 lần | Tổng 4: 2752 lần |
| Đầu 5: 2858 lần | Đuôi 5: 2835 lần | Tổng 5: 2525 lần |
| Đầu 6: 2851 lần | Đuôi 6: 2681 lần | Tổng 6: 2606 lần |
| Đầu 7: 2606 lần | Đuôi 7: 2572 lần | Tổng 7: 2505 lần |
| Đầu 8: 2950 lần | Đuôi 8: 2439 lần | Tổng 8: 2983 lần |
| Đầu 9: 2591 lần | Đuôi 9: 2669 lần | Tổng 9: 2664 lần |